福克

fú kèphúc khắc

Hán Việt: phúc khắc · Pinyin: fú kè

Tổng quan

Fock hoặc Foch (tên)

Cấu tạo: 福 (phúc) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fock/Foch
  • VietPhrases Fokker
  • Tần suất từ Fock hoặc Foch (tên); Fokker

Eng

  • Cihui Fock or Foch (name)
  • Tần suất từ Fock or Foch (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福克斯 · 福克纳 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化