福哉馬利亞 phúc tai mã lợi á Hán Việt: phúc tai mã lợi á Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 哉 (tai) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 亞 (á)Hán Việtphúc tai mã lợi áCấu tạo福 + 哉 + 馬 + 利 + 亞 · phúc + tai + mã + lợi + á nghĩa thành phần: phúc + tai + mã + lợi + á