福壽無疆

fú shòu wú jiāng phúc thọ vô cương

Hán Việt: phúc thọ vô cương · Pinyin: fú shòu wú jiāng

Tổng quan

phúc thọ vô cương

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + (vô) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc thọ vô cương
  • Cihui phúc thọ vô cương。祝頌人多福長壽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人福分年壽無有止境。宋.張君房《雲笈七籤.卷六九.七返靈砂論》:「至誠君子,得而寶之,即福壽無疆。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

福寿绵绵 · 福寿绵长