福壽綿長

fú shòu mián cháng phúc thọ miên trường

Hán Việt: phúc thọ miên trường · Pinyin: fú shòu mián cháng

Tổng quan

may mắn và sống lâu

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + 綿 (miên) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may mắn và sống lâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人多福長壽的吉祥話。《儒林外史》第一○回:「將來福壽綿長,子孫眾多,一些也沒有破綻的。」也作「福壽綿綿」。

Eng

  • CC-CEDICT good luck and long life
  • Cihui good luck and long life

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

福寿无疆