福特蒙迪歐 fú tè méng dí ōu · phúc đặc mông địch âu Hán Việt: phúc đặc mông địch âu · Pinyin: fú tè méng dí ōu Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 特 (đặc) + 蒙 (mông) + 迪 (địch) + 歐 (âu)Pinyinfú tè méng dí ōuHán Việtphúc đặc mông địch âuCấu tạo福 + 特 + 蒙 + 迪 + 歐 · phúc + đặc + mông + địch + âu nghĩa thành phần: phúc + đặc + mông + địch + âu