福雷納辛貝 fú léi nà xīn bèi · phúc lôi nạp tân bối Hán Việt: phúc lôi nạp tân bối · Pinyin: fú léi nà xīn bèi Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 雷 (lôi) + 納 (nạp) + 辛 (tân) + 貝 (bối)Pinyinfú léi nà xīn bèiHán Việtphúc lôi nạp tân bốiCấu tạo福 + 雷 + 納 + 辛 + 貝 · phúc + lôi + nạp + tân + bối nghĩa thành phần: phúc + lôi + nạp + tân + bối