禘樂

đế nhạc

Hán Việt: đế nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 禘 (đế) + 乐 (nhạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人