乐之

lè zhīnhạc chi

Hán Việt: nhạc chi · Pinyin: lè zhī

Tổng quan

Ritz (thương hiệu bánh quy)

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh Ritz
  • Tần suất từ Ritz (thương hiệu bánh quy)

Eng

  • Cihui Ritz (cracker brand)
  • Tần suất từ Ritz (cracker brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前