禘祀

đế tự

Hán Việt: đế tự

Tổng quan

Cấu tạo: 禘 (đế) + 祀 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祀器 · 祀天 · 祀物 · 祀田 · 祀祖 · 祀神 · 祀为神 · 禘婆達多