禡纛 mã đạo Hán Việt: mã đạo Tổng quan Cấu tạo: 祃 (mã) + 纛 (đạo)Hán Việtmã đạoCấu tạo祃 + 纛 · mã + đạo nghĩa thành phần: mã + đạo Từ liên quan Gần nghĩa祃牙 · 祃祃 · 祃祭 · 禡旗 · 禡牙 · 禡祭 · 禡禂 · 禡禱