禅定波罗蜜

thiện định ba la mật

Hán Việt: thiện định ba la mật

Tổng quan

thiền định ba la mật (術語)又云靜慮波羅蜜。見六波羅蜜條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (định) + (ba) + (la) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền định ba la mật (術語)又云靜慮波羅蜜。見六波羅蜜條。☸