離不開人兒 li bất khai nhân nhi Hán Việt: li bất khai nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 不 (bất) + 開 (khai) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtli bất khai nhân nhiCấu tạo離 + 不 + 開 + 人 + 兒 · li + bất + khai + nhân + nhi nghĩa thành phần: li + bất + khai + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 離不開人兒 íbukāi rénr ►See líbukāi rén