離化語音器 li hóa ngữ âm khí Hán Việt: li hóa ngữ âm khí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 化 (hóa) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtli hóa ngữ âm khíCấu tạo離 + 化 + 語 + 音 + 器 · li + hóa + ngữ + âm + khí nghĩa thành phần: li + hóa + ngữ + âm + khí