離去軀體的

li khứ khu thể đích

Hán Việt: li khứ khu thể đích

Tổng quan

vô hình, vô thể, không có hình dáng, (số nhiều) không sinh sản; không đậu (quả)

Cấu tạo: (li) + (khứ) + (khu) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô hình, vô thể, không có hình dáng, (số nhiều) không sinh sản; không đậu (quả)