離合器踏板 lí hé qì tà bǎn · li hợp khí đạp bản Hán Việt: li hợp khí đạp bản · Pinyin: lí hé qì tà bǎn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 踏 (đạp) + 板 (bản)Pinyinlí hé qì tà bǎnHán Việtli hợp khí đạp bảnCấu tạo離 + 合 + 器 + 踏 + 板 · li + hợp + khí + đạp + bản nghĩa thành phần: li + hợp + khí + đạp + bản Nghĩa EngCihui clutch