離婚
li hôn
Hán Việt: li hôn · Pinyin: lí hūn
Tổng quan
ly hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui ly hôn
- Cihui li hôn li hôn ☆Rời bỏ nhau. Không là vợ chồng với nhau nữa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 配偶依照法定手續解除婚姻關係。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依照法定手续解除婚姻关系。
Eng
- CC-CEDICT to divorce
- Cihui to divorce
ja
- JMdict divorce