离婚

lí hūnli hôn

Hán Việt: li hôn · Pinyin: lí hūn

Tổng quan

ly hôn; ly dị

新华 · Tân Hoa Đại lục

依照法定手续解除婚姻关系。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

配偶依照法定手續解除婚姻關係。

Cấu tạo: 離 (li) + 婚 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn divorce

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配偶依照法定手續解除婚姻關係。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照法定手续解除婚姻关系。

Eng

  • JMdict divorce
  • Cihui to divorce

Đức

  • Handedict sich scheiden lassen (V, Rechtsw)

ja

  • JMdict 離婚(りこん)

other

  • Nguồn khác Rời bỏ nhau. Không là vợ chồng với nhau nữa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仳离

Từ trái nghĩa

复婚 · 结婚