仳離

pǐ lí tỷ li

Hán Việt: tỷ li · Pinyin: pǐ lí

Tổng quan

vợ chồng chia lìa: vợ bị chồng bỏ

Cấu tạo: (tỷ) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ chồng chia lìa: vợ bị chồng bỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夫妻分离,特指妻子被遗弃。

Eng

  • Cihui 仳離 ǐlí v. <wr.> 1. be separated (of husband and wife) 2. divorce/forsake one's wife

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分手 · 离婚

Từ trái nghĩa

结婚 · 聚首