离开主题 li khai chủ đề Hán Việt: li khai chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtli khai chủ đềCấu tạo離 + 開 + 主 + 題 · li + khai + chủ + đề nghĩa thành phần: li + khai + chủ + đề Từ liên quan Gần nghĩa主题乐园 · 主题公园 · 主题文句 · 主题演讲 · 离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡