主题公园

zhǔ tí gōng yuánchủ đề công viên

Hán Việt: chủ đề công viên · Pinyin: zhǔ tí gōng yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【主題公園・主题公园】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "theme park"]]]}]

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 公 (công) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ theme park

Eng

  • Cihui theme park
  • Tần suất từ theme park

Đức

  • Handedict Freizeitpark

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题乐园 · 主题文句 · 主题演讲 · 公园道路 · 主題詞 · 主题曲 · 主题歌 · 主题游乐园