离开原位

li khai nguyên vị

Hán Việt: li khai nguyên vị

Tổng quan

đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...), (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí

Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 原 (nguyên) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời

Từ liên quan

Gần nghĩa

离开中心 · 离开人世 · 离开故乡 · 离开的 · 离开主题 · 离开人间 · 离开地面 · 离开房间