离开原位
li khai nguyên vị
Hán Việt: li khai nguyên vị
Tổng quan
đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...), (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rời
Hán Việt: li khai nguyên vị
đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...), (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí