离心地

li tâm địa

Hán Việt: li tâm địa

Tổng quan

xem centrifugal

Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地印 · 离心力 · 离心机 · 离心的 · 心地善良 · 离心离德 · 心地 · 心地糊涂