離經叛道者 lí jīng pàn dào zhě · li kinh bạn đạo giả Hán Việt: li kinh bạn đạo giả · Pinyin: lí jīng pàn dào zhě Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 經 (kinh) + 叛 (bạn) + 道 (đạo) + 者 (giả)Pinyinlí jīng pàn dào zhěHán Việtli kinh bạn đạo giảCấu tạo離 + 經 + 叛 + 道 + 者 · li + kinh + bạn + đạo + giả nghĩa thành phần: li + kinh + bạn + đạo + giả