离褷

lí shī

Pinyin: lí shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"离簁"。

Cấu tạo: 離 (li) + 褷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"离簁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判