离乳 lí rǔ·li nhũ Hán Việt: li nhũ · Pinyin: lí rǔ Tổng quan được cai sữa Cấu tạo: 離 (li) + 乳 (nhũ)Pinyinlí rǔHán Việtli nhũTừ loạiđộngCấu tạo離 + 乳 · li + nhũ nghĩa thành phần: li + nhũ Nghĩa ViệtCihui sự cai sữaEngJMdict weaningCihui to be weaned; weaningjaJMdict 離乳(りにゅう) Từ liên quan Gần nghĩa乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化