禽獸的外皮 cầm thú đích ngoại bì Hán Việt: cầm thú đích ngoại bì Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獸 (thú) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 皮 (bì)Hán Việtcầm thú đích ngoại bìCấu tạo禽 + 獸 + 的 + 外 + 皮 · cầm + thú + đích + ngoại + bì nghĩa thành phần: cầm + thú + đích + ngoại + bì Nghĩa EngCihui pelt