禿鷹之一種
ngốc ưng chi nhất chủng
Hán Việt: ngốc ưng chi nhất chủng
Tổng quan
(động vật học) con kên kên (Nam Phi)
Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 鷹 (ưng) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) con kên kên (Nam Phi)