秀麗隱桿線蟲
tú lệ ẩn can tuyến trùng
Hán Việt: tú lệ ẩn can tuyến trùng · Pinyin: xiù lì yǐn gǎn xiàn chóng
Tổng quan
Cấu tạo: 秀 (tú) + 麗 (lệ) + 隱 (ẩn) + 桿 (can) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng)
Hán Việt: tú lệ ẩn can tuyến trùng · Pinyin: xiù lì yǐn gǎn xiàn chóng
Cấu tạo: 秀 (tú) + 麗 (lệ) + 隱 (ẩn) + 桿 (can) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng)