秀蘭鄧波兒 xiù lán dèng bō ér · tú lan đặng ba nhi Hán Việt: tú lan đặng ba nhi · Pinyin: xiù lán dèng bō ér Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 蘭 (lan) + 鄧 (đặng) + 波 (ba) + 兒 (nhi)Pinyinxiù lán dèng bō érHán Việttú lan đặng ba nhiCấu tạo秀 + 蘭 + 鄧 + 波 + 兒 · tú + lan + đặng + ba + nhi nghĩa thành phần: tú + lan + đặng + ba + nhi