秀逗魔導士 xiù dòu mó dǎo shì · tú đậu ma đạo sĩ Hán Việt: tú đậu ma đạo sĩ · Pinyin: xiù dòu mó dǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 逗 (đậu) + 魔 (ma) + 導 (đạo) + 士 (sĩ)Pinyinxiù dòu mó dǎo shìHán Việttú đậu ma đạo sĩCấu tạo秀 + 逗 + 魔 + 導 + 士 · tú + đậu + ma + đạo + sĩ nghĩa thành phần: tú + đậu + ma + đạo + sĩ