私人密碼匙 tư nhân mật mã thi Hán Việt: tư nhân mật mã thi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 匙 (thi)Hán Việttư nhân mật mã thiCấu tạo私 + 人 + 密 + 碼 + 匙 · tư + nhân + mật + mã + thi nghĩa thành phần: tư + nhân + mật + mã + thi Nghĩa EngCihui private key