私人文件夾 tư nhân văn kiện giáp Hán Việt: tư nhân văn kiện giáp Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 夾 (giáp)Hán Việttư nhân văn kiện giápCấu tạo私 + 人 + 文 + 件 + 夾 · tư + nhân + văn + kiện + giáp nghĩa thành phần: tư + nhân + văn + kiện + giáp