私有財產權 tư hữu tài sản quyền Hán Việt: tư hữu tài sản quyền Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 有 (hữu) + 財 (tài) + 產 (sản) + 權 (quyền)Hán Việttư hữu tài sản quyềnCấu tạo私 + 有 + 財 + 產 + 權 · tư + hữu + tài + sản + quyền nghĩa thành phần: tư + hữu + tài + sản + quyền Nghĩa EngCihui 私有財產權 īyǒu cáichǎnquán n. right of private property