秋刀魚毒素 thu đao ngư độc tố Hán Việt: thu đao ngư độc tố Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 刀 (đao) + 魚 (ngư) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtthu đao ngư độc tốCấu tạo秋 + 刀 + 魚 + 毒 + 素 · thu + đao + ngư + độc + tố nghĩa thành phần: thu + đao + ngư + độc + tố