秋後的螞蚱 thu hậu đích mã trách Hán Việt: thu hậu đích mã trách Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 螞 (mã) + 蚱 (trách)Hán Việtthu hậu đích mã tráchCấu tạo秋 + 後 + 的 + 螞 + 蚱 · thu + hậu + đích + mã + trách nghĩa thành phần: thu + hậu + đích + mã + trách Nghĩa EngCihui 秋後的螞蚱 iūhòu de màzha f.e. nearing its end