秋山問道圖 qiū shān wèn dào tú · thu san vấn đạo đồ Hán Việt: thu san vấn đạo đồ · Pinyin: qiū shān wèn dào tú Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 山 (san) + 問 (vấn) + 道 (đạo) + 圖 (đồ)Pinyinqiū shān wèn dào túHán Việtthu san vấn đạo đồCấu tạo秋 + 山 + 問 + 道 + 圖 · thu + san + vấn + đạo + đồ nghĩa thành phần: thu + san + vấn + đạo + đồ