秋後算帳派

thu hậu toán trướng phái

Hán Việt: thu hậu toán trướng phái

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hậu) + (toán) + (trướng) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秋后算帳派 iūhòu-suànzhàng pài n. people who bide their time to take revenge