秋田新幹線 qiū tián xīn gàn xiàn · thu điền tân cán tuyến Hán Việt: thu điền tân cán tuyến · Pinyin: qiū tián xīn gàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 田 (điền) + 新 (tân) + 幹 (cán) + 線 (tuyến)Pinyinqiū tián xīn gàn xiànHán Việtthu điền tân cán tuyếnCấu tạo秋 + 田 + 新 + 幹 + 線 · thu + điền + tân + cán + tuyến nghĩa thành phần: thu + điền + tân + cán + tuyến