秋田新幹線

qiū tián xīn gàn xiàn thu điền tân cán tuyến

Hán Việt: thu điền tân cán tuyến · Pinyin: qiū tián xīn gàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (điền) + (tân) + (cán) + (tuyến)