秋风飒飒

qiū fēng sà sàthu phong táp táp

Hán Việt: thu phong táp táp · Pinyin: qiū fēng sà sà

Tổng quan

gió thu xào xạc (thành ngữ)

Cấu tạo: 秋 (thu) + 風 (phong) + 颯 (táp) + 颯 (táp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió thu xào xạc
  • Tần suất từ gió thu xào xạc (thành ngữ)
  • Biên soạn 秋風颯颯 iūfēngsàsà f.e. The autumn wind is soughing

Eng

  • Cihui the autumn wind is soughing (idiom)
  • Tần suất từ 秋風颯颯 iūfēngsàsà f.e. The autumn wind is soughing

Từ liên quan

Gần nghĩa

秋风团扇 · 秋风过耳 · 秋风送爽 · 飒飒之声 · 飒飒地响 · 飒飒而鸣 · 秋风扫落叶 · 飒飒声