種族大屠殺 zhǒng zú dà tú shā · chủng tộc đại đồ sát Hán Việt: chủng tộc đại đồ sát · Pinyin: zhǒng zú dà tú shā Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 大 (đại) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)Pinyinzhǒng zú dà tú shāHán Việtchủng tộc đại đồ sátCấu tạo種 + 族 + 大 + 屠 + 殺 · chủng + tộc + đại + đồ + sát nghĩa thành phần: chủng + tộc + đại + đồ + sát