種種跡象表明
chủng chủng tích tượng biểu minh
Hán Việt: chủng chủng tích tượng biểu minh · Pinyin: zhǒng zhǒng jī xiàng biǎo míng
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 跡 (tích) + 象 (tượng) + 表 (biểu) + 明 (minh)