种群爆发

chủng quần bạo phát

Hán Việt: chủng quần bạo phát

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 羣 (quần) + 爆 (bạo) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bùng nổ dân số
  • Biên soạn 種群爆發 hǒngqún bàofā v.p. population explosion

Eng

  • Cihui 種群爆發 hǒngqún bàofā v.p. population explosion

Từ liên quan

Gần nghĩa

爆发性的 · 爆发出 · 爆发力 · 爆发性 · 爆发的 · 爆发音 · 爆發力 · 爆發星