爆發星

bạo phát tinh

Hán Việt: bạo phát tinh

Tổng quan

TINH sao nổ; bộc phát tinh (một loại hằng tinh, do phản ứng nguyên tử trong lòng thiên thể gây nên sự nổ bùng khiến độ sáng của ngôi sao này thay đổi đột ngột. Các ngôi sao mới hiện, siêu tân tinh và sao băng đều thuộc loại này)

新华 · Tân Hoa Đại lục

因內部原子反應引起爆炸,光度突然產生變化的星球。新星和超新星都是爆發星。

Cấu tạo: 爆 (bạo) + 发 (phát) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao nổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因內部原子反應引起爆炸,光度突然產生變化的星球。新星和超新星都是爆發星。

Từ liên quan

Gần nghĩa

爆发出 · 爆发力 · 爆发性 · 爆发的 · 爆发音 · 爆發力 · 爆發音 · 爆发