秏乱 hào luàn Pinyin: hào luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏乱。 Cấu tạo: 秏 + 亂 (loạn)Pinyinhào luànCấu tạo秏 + 亂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏乱。 Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵