科麗塔斯科特金
khoa lệ tháp tư khoa đặc kim
Hán Việt: khoa lệ tháp tư khoa đặc kim · Pinyin: kē lì tǎ sī kē tè jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 麗 (lệ) + 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 金 (kim)
Hán Việt: khoa lệ tháp tư khoa đặc kim · Pinyin: kē lì tǎ sī kē tè jīn
Cấu tạo: 科 (khoa) + 麗 (lệ) + 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 金 (kim)