科亞相思樹 kē yà xiāng sī shù · khoa á tương tư thụ Hán Việt: khoa á tương tư thụ · Pinyin: kē yà xiāng sī shù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 亞 (á) + 相 (tương) + 思 (tư) + 樹 (thụ)Pinyinkē yà xiāng sī shùHán Việtkhoa á tương tư thụCấu tạo科 + 亞 + 相 + 思 + 樹 · khoa + á + tương + tư + thụ nghĩa thành phần: khoa + á + tương + tư + thụ