科學共產主義
khoa học cộng sản chủ nghĩa
Hán Việt: khoa học cộng sản chủ nghĩa · Pinyin: kē xué gòng chǎn zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa Cộng Sản khoa học
Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa Cộng Sản khoa học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 科学社会主义。
Eng
- Cihui 科學共產主義 ēxué gòngchǎnzhǔyì n. scientific communism