科學共產主義

kē xué gòng chǎn zhǔ yì khoa học cộng sản chủ nghĩa

Hán Việt: khoa học cộng sản chủ nghĩa · Pinyin: kē xué gòng chǎn zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa Cộng Sản khoa học

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (cộng) + (sản) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa Cộng Sản khoa học
  • Cihui chủ nghĩa Cộng Sản khoa học。馬克思主義的三個組成部分之一,即科學社會主義。

Eng

  • Cihui 科學共產主義 ēxué gòngchǎnzhǔyì n. scientific communism