科尼希文特 kē ní xī wén tè · khoa ni hi văn đặc Hán Việt: khoa ni hi văn đặc · Pinyin: kē ní xī wén tè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 尼 (ni) + 希 (hi) + 文 (văn) + 特 (đặc)Pinyinkē ní xī wén tèHán Việtkhoa ni hi văn đặcCấu tạo科 + 尼 + 希 + 文 + 特 · khoa + ni + hi + văn + đặc nghĩa thành phần: khoa + ni + hi + văn + đặc