科尼旺戈組 khoa ni vượng qua tổ Hán Việt: khoa ni vượng qua tổ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 尼 (ni) + 旺 (vượng) + 戈 (qua) + 組 (tổ)Hán Việtkhoa ni vượng qua tổCấu tạo科 + 尼 + 旺 + 戈 + 組 · khoa + ni + vượng + qua + tổ nghĩa thành phần: khoa + ni + vượng + qua + tổ