科帕卡瓦納 kē pà kǎ wǎ nà · khoa mạt tạp ngõa nạp Hán Việt: khoa mạt tạp ngõa nạp · Pinyin: kē pà kǎ wǎ nà Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 帕 (mạt) + 卡 (tạp) + 瓦 (ngõa) + 納 (nạp)Pinyinkē pà kǎ wǎ nàHán Việtkhoa mạt tạp ngõa nạpCấu tạo科 + 帕 + 卡 + 瓦 + 納 · khoa + mạt + tạp + ngõa + nạp nghĩa thành phần: khoa + mạt + tạp + ngõa + nạp